spinnery
/'spinəri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
spinnery
/'spinəri/
danh từ
- xưởng xe sợi, xưởng xe chỉ
Từ điển Anh–Việt
111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...