Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

spinning-house

/'spiniɳhaus/

danh từ

  • (sử học) trại cải tạo gái điếm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...