Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

spinning-house

/'spiniɳhaus/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

spinning-house

/'spiniɳhaus/

danh từ

  • (sử học) trại cải tạo gái điếm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...