Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

spinning-jenny

/'spiniɳ,dʤeni/

danh từ

  • máy xe nhiều sợi một lúc
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...