spinning-jenny
/'spiniɳ,dʤeni/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
spinning-jenny
/'spiniɳ,dʤeni/
danh từ
- máy xe nhiều sợi một lúc
Từ điển Anh–Việt
111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...