Từ điển Anh–Việt

112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

spinosely

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

spinosely

//

* phó từ
  • có gai; đầy gai
  • nhọn như gai
  • đầy khó khăn; gai góc
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...