Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

spinozist

/spi'nouzist/

danh từ

  • người theo học thuyết Spi-nô-da
Định nghĩa tiếng Anh

n. A believer in Spinozism.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...