spinozist
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
spinozist
/spi'nouzist/
danh từ
- người theo học thuyết Spi-nô-da
Định nghĩa tiếng Anh
n. A believer in Spinozism.
Từ điển Anh–Việt
112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. A believer in Spinozism.
Đang tải...