Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

spinsterhood

/spinstəhud/ phổ biến #44200
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

spinsterhood

/spinstəhud/

danh từ

  • tình trạng ở không, tình trạng (là) bà cô
Định nghĩa tiếng Anh

n. the state of being a spinster (usually an elderly unmarried woman)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...