Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #44200

spinsterhood

/spinstəhud/

danh từ

  • tình trạng ở không, tình trạng (là) bà cô
Định nghĩa tiếng Anh

n. the state of being a spinster (usually an elderly unmarried woman)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...