Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

spinstress

/'spinstris/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

spinstress

//

* danh từ
  • cô gái dệt vải
Định nghĩa tiếng Anh

n. A woman who spins.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...