Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

spinstress

//

* danh từ
  • cô gái dệt vải
Định nghĩa tiếng Anh

n. A woman who spins.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...