spinule
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
spinule
/'spainju:l/
danh từ
- (thực vật học) gai nhỏ
- (động vật học) gai nhỏ, ngạnh nhỏ
Định nghĩa tiếng Anh
n. A minute spine.
Từ điển Anh–Việt
112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. A minute spine.
Đang tải...