Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

spiny

/'spaini/ TOEFLGRE phổ biến #22518
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

spiny

/'spaini/

tính từ

  • có nhiều gai; giống gai
  • (nghĩa bóng) gai góc, hắc búa, khó giải quyết
Định nghĩa tiếng Anh

a having spines s having or covered with protective barbs or quills or spines or thorns or setae etc.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...