spiny
/'spaini/ TOEFLGRE phổ biến #22518
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
spiny
/'spaini/
tính từ
- có nhiều gai; giống gai
- (nghĩa bóng) gai góc, hắc búa, khó giải quyết
Định nghĩa tiếng Anh
a having spines s having or covered with protective barbs or quills or spines or thorns or setae etc.