Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRE phổ biến #22518

spiny

/'spaini/

tính từ

  • có nhiều gai; giống gai
  • (nghĩa bóng) gai góc, hắc búa, khó giải quyết
Định nghĩa tiếng Anh

a having spines\ns having or covered with protective barbs or quills or spines or thorns or setae etc.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...