spirality
/spai'ræliti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
spirality
/spai'ræliti/
danh từ
- sự xoáy trôn ốc, xoắn theo hình trôn ốc
Định nghĩa tiếng Anh
n. The quality or states of being spiral.