Từ điển Anh–Việt

111.779 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

spirality

/spai'ræliti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

spirality

/spai'ræliti/

danh từ

  • sự xoáy trôn ốc, xoắn theo hình trôn ốc
Định nghĩa tiếng Anh

n. The quality or states of being spiral.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...