Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

spirally

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

spirally

//

* phó từ
  • xoắn ốc
  • hình xoắn
Định nghĩa tiếng Anh

r. with spirals

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...