spirit blue
/'spirit'blu:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
spirit blue
/'spirit'blu:/
danh từ
- xanh rượu
Từ điển Anh–Việt
112.379 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...