spirit-rapping
/'spirit,ræpiɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
spirit-rapping
/'spirit,ræpiɳ/
danh từ
- sự đánh đồng thiếp
Từ điển Anh–Việt
111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...