Từ điển Anh–Việt

112.379 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

spiritless

/'spiritlis/ phổ biến #40188
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

spiritless

/'spiritlis/

tính từ

  • không có tinh thần, yếu đuối, nhút nhát
Định nghĩa tiếng Anh

a. lacking ardor or vigor or energy

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...