Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #40188

spiritless

/'spiritlis/

tính từ

  • không có tinh thần, yếu đuối, nhút nhát
Định nghĩa tiếng Anh

a. lacking ardor or vigor or energy

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...