Từ điển Anh–Việt

112.602 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

spiritual exercise

/ˈspɪr.ɪ.tʃu.əl ˈɛk.sɚ.saɪz/

Nghĩa thường dùng

bài tập thiêng liêng cụm từ

“Meditation is a spiritual exercise.”Thiền là một bài tập thiêng liêng.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...