Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

spiritualistic

/,spiritjuə'listik/

tính từ

  • (thuộc) thuyết duy linh
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to or connected with spiritualism

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...