Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

spiritualize

/'spiritjuəlaiz/

ngoại động từ

  • tinh thần hoá; cho một ý nghĩa tinh thần
  • đề cao, nâng cao
  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) làm cho sinh động
Định nghĩa tiếng Anh

v. give a spiritual meaning to; read in a spiritual sense\nv. purify from the corrupting influences of the world

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...