Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #10856

spiritually

//

* phó từ
  • (thuộc) tinh thần; (thuộc) linh hồn/tâm hồn
    • A spiritually impoverished cultured:Một nền văn hoá bị cùng kiệt về mặt tinh thần
  • hóm hỉnh; dí dỏm
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a spiritual manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...