spiritualty
/'spiritjuәlti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
spiritualty
//
* danh từ- xem spirituality
Định nghĩa tiếng Anh
n. property or income owned by a church
Từ điển Anh–Việt
112.379 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. property or income owned by a church
Đang tải...