Từ điển Anh–Việt

112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

spirituel

/spi,ritju'el/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

spirituel

/spi,ritju'el/

tính từ

  • ý nhị, sắc sảo (đàn bà)

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...