Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

spirituousness

/'spiritjuəsnis/

danh từ

  • sự có chất rượu
Định nghĩa tiếng Anh

n. The quality or state of being spirituous.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...