Từ điển Anh–Việt

112.379 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

spirituousness

/'spiritjuəsnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

spirituousness

/'spiritjuəsnis/

danh từ

  • sự có chất rượu
Định nghĩa tiếng Anh

n. The quality or state of being spirituous.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...