Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

spirivalve

/'spaiərivælv/

tính từ

  • có vỏ xoắn ốc
  • xoắn ốc (vỏ ốc)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...