Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

spirivalve

/'spaiərivælv/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

spirivalve

/'spaiərivælv/

tính từ

  • có vỏ xoắn ốc
  • xoắn ốc (vỏ ốc)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...