Từ điển Anh–Việt

111.687 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

spitchcock

/'spitʃkɔk/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

spitchcock

/'spitʃkɔk/

danh từ

  • cá chình đã mổ và nướng; lươn đã mổ và nướng

ngoại động từ

  • mổ và nướng (lươn, cá, chim...)
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To split (as an eel) lengthwise, and broil it, or fry it in hot fat. n. An eel split and broiled.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...