Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

spitdevil

/'spit,devil/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

spitdevil

/'spit,devil/

danh từ

  • pháo (để đốt) ((cũng) spitfire)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...