Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

spitdevil

/'spit,devil/

danh từ

  • pháo (để đốt) ((cũng) spitfire)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...