Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

spitefully

/'spaɪtfəlɪ/ phổ biến #37712
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

spitefully

//

* phó từ
  • hằn học; đầy thù hận; tỏ ra ác ý, gây ra bởi ác ý
Định nghĩa tiếng Anh

r. with spite; in a spiteful manner

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...