Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #37712

spitefully

//

* phó từ
  • hằn học; đầy thù hận; tỏ ra ác ý, gây ra bởi ác ý
Định nghĩa tiếng Anh

r. with spite; in a spiteful manner

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...