Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

spitpoison

//

* danh từ
  • người ác độc; vu cáo; phỉ báng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...