Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #37540

spitter

/'spitə/

danh từ

  • người xiên thịt nướng
  • hươu (nai) non mới ra sừng
  • người hay khạc nhổ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who spits (ejects saliva or phlegm from the mouth)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...