spitting image
/'spitiɳ'imidʤ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
spitting image
/'spitiɳ'imidʤ/
danh từ
- (thông tục) sự giống hệt
- vật giống hệt, người giống hệt
Từ điển Anh–Việt
112.244 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...