Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

spittoon

/spi'tu:n/ phổ biến #32985
Biến thể từ spittoons số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

spittoon

/spi'tu:n/

danh từ

  • cái ống nhỏ, cái ống phóng
Định nghĩa tiếng Anh

n. a receptacle for spit (usually in a public place)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...