Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #32985

spittoon

/spi'tu:n/

danh từ

  • cái ống nhỏ, cái ống phóng
Biến thể từ spittoons số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a receptacle for spit (usually in a public place)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...