Từ điển Anh–Việt

112.201 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

spivvery

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

spivvery

//

* danh từ
  • (từ lóng) việc buôn gian bán lận
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...