Từ điển Anh–Việt

112,424 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

spivvery

//

* danh từ
  • (từ lóng) việc buôn gian bán lận
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...