splash-board
/'splæʃbɔ:d/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
splash-board
/'splæʃbɔ:d/
danh từ
- cái chắn bùn
Từ điển Anh–Việt
111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...