Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

splash-proof

/sp'læʃpr'u:f/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

splash-proof

//

* tính từ
  • chắn được tia phun; không bị bắn tung toé
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...