Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

splasher

/'splæʃə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

splasher

/'splæʃə/

danh từ

  • người làm bắn toé (bùn, nước...)
  • cái chắn bùn
  • cái chắn nước té vào tường (ở sau giá rửa mặt)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a protective covering over or beside a wheel to protect the upper part of a vehicle from splashes of mud

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...