Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

splashy

/'splæʃi/ GRE phổ biến #21281
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

splashy

/'splæʃi/

tính từ

  • làm bắn toé; dễ làm bắn toé, ướt át, bùn lầy
  • đầy vết bắn toé
  • (thông tục) hấp dẫn, làm chú ý
Định nghĩa tiếng Anh

a. characterized by water flying about haphazardly s. covered with patches of bright color

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...