splatter-dash
/'splætədæʃ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
splatter-dash
/'splætədæʃ/
danh từ
- tiếng động ầm ầm
- sự ầm ĩ
Từ điển Anh–Việt
112.516 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...