Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

splay-footed

/'spleifut/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

splay-footed

/'spleifut/

danh từ

  • người có chân bẹt vẹo ra

tính từ: (splay-footed)

/'splei,futid/
  • có chân bẹt vẹo ra
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...