Từ điển Anh–Việt

111.684 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

splendidly

/'splendɪdlɪ/ phổ biến #21380
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

splendidly

//

* phó từ
  • rực rỡ; huy hoàng; tráng lệ (cung điện); hoa mỹ; hiển hách (tiếng tăm); cực kỳ xa hoa (đời sống); oanh liệt (thắng lợi); hoa lệ (văn chương)
  • (thông tục) hay; cừ; tuyệt diệu hiếm có
    • a splendidly idea:một ý kiến tuyệt diệu
Định nghĩa tiếng Anh

r extremely well r in an impressively beautiful manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...