Từ điển Anh–Việt

111.837 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

splendiferous

/splen'difərəs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

splendiferous

/splen'difərəs/

tính từ

  • (thông tục);(đùa cợt) hay, tuyệt
Định nghĩa tiếng Anh

s having great beauty and splendor

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...