Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

splenology

/spli'nɔlədʤi/

danh từ

  • (y học) môn học về lách
Định nghĩa tiếng Anh

n. The branch of science which treats of the spleen.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...