Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

splining

//

* danh từ
  • sự cắt rãnh then
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of or pertaining to a spline.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...