Từ điển Anh–Việt

111.838 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

splining

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

splining

//

* danh từ
  • sự cắt rãnh then
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of or pertaining to a spline.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...