Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

splinter party

/'splintə'pɑ:ti/

danh từ

  • (chính trị) đảng phân lập (tách ra từ một đảng lớn)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...