splinter-bone
/'splintəboun/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
splinter-bone
/'splintəboun/
danh từ
- (giải phẫu) xương mác ((cũng) splint)
Từ điển Anh–Việt
112.172 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...