Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

splinter-bone

/'splintəboun/

danh từ

  • (giải phẫu) xương mác ((cũng) splint)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...