Từ điển Anh–Việt

112.172 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

splinter-proof

/'splintəpru:f/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

splinter-proof

/'splintəpru:f/

tính từ

  • chống mảnh đạn, chống mảnh bom
    • splinter-proof helmet: mũ sắt chống mảnh đạn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...