Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

splinter-proof

/'splintəpru:f/

tính từ

  • chống mảnh đạn, chống mảnh bom
    • splinter-proof helmet: mũ sắt chống mảnh đạn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...