split ticket
/split ˈtikit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
split ticket
//
* danh từphiếu bầu bỏ cho những ứng cử viên của nhiều đảng
Từ điển Anh–Việt
112.606 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...