Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

split-phase

//

* danh từ
  • (điện) pha phụ; dòng lệch pha
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...