Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

split-ring

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

split-ring

//

* danh từ
  • vòng mắc chìa khoá (gồm hai vòng lấy ra và đưa vào được)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...