Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

split-ring

//

* danh từ
  • vòng mắc chìa khoá (gồm hai vòng lấy ra và đưa vào được)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...