Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

split-screen

/split skri:n/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

split-screen

//

* danh từ
  • màn ảnh có hai cảnh khác nhau chắp nối cùng hiện lên đồng thời
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...