Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

split-screen

//

* danh từ
  • màn ảnh có hai cảnh khác nhau chắp nối cùng hiện lên đồng thời
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...