Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

splitting-up

//

* danh từ
  • sự tách vỡ
  • sự tách đường tàu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...