Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #35972

splotchy

/splɔtʃi/

tính từ

  • có vết bẩn, có dấu (mực...)
Định nghĩa tiếng Anh

a. Covered or marked with splotches.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...