splutterer
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
splutterer
/'splʌtərə/
danh từ
- người nói lắp bắp, người nói ấp úng
Định nghĩa tiếng Anh
n. One who splutters.
Từ điển Anh–Việt
112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. One who splutters.
Đang tải...