Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

splutterer

/'splʌtərə/

danh từ

  • người nói lắp bắp, người nói ấp úng
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who splutters.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...